Snapdragon 8 Gen 5 là vi xử lý gây tranh cãi của Qualcomm khi được định vị ở phân khúc cận cao cấp thay vì flagship đầu bảng như truyền thống. OnePlus Ace 6T là một trong những thiết bị đầu tiên trang bị con chip này cập bến thị trường Việt Nam. Qua các bài test thực tế và so sánh trực tiếp với đàn anh Snapdragon 8 Elite, liệu con chip mang danh “Gen 5” này có thực sự bị cắt giảm quá nhiều, hay đây vẫn là một “quái vật” hiệu năng mới trong tầm giá dễ tiếp cận?

Snapdragon 8 Gen 5 là gì?
Đầu tiên, cần làm rõ về cách đặt tên khá “lạ” của Qualcomm năm nay. Snapdragon 8 Gen 5 thực chất không phải là bản kế nhiệm mạnh nhất của Gen 3, mà vị trí đó thuộc về Snapdragon 8 Elite (sau đó là Snapdragon 8 Elite Gen 5). Con chip này được định vị ở phân khúc “cận cao cấp”, tương tự như cách hãng từng làm với Snapdragon 870, Snapdragon 8s Gen 3 hay Snapdragon 8s Gen 4 trước đây. Điều này khiến người dùng dễ nhầm lẫn nếu chỉ nhìn vào tên gọi số hiệu.

Về thông số kỹ thuật, Snapdragon 8 Gen 5 có thể xem là phiên bản cắt giảm của Snapdragon 8 Elite để tối ưu mức giá. Cụ thể, xung nhịp CPU của con chip này chỉ đạt mức 3,8 GHz, thấp hơn so với con số 4,32 GHz trên bản Elite.
Bên cạnh đó, GPU đi kèm trên Snapdragon 8 Gen 5 là Adreno 829 thay vì Adreno 830. Sự cắt giảm này kéo theo hiệu suất xử lý đồ họa (FLOPS) và các công nghệ đường ống (Pipelines) bên trong cũng sẽ thấp hơn so với phiên bản cao cấp nhất.

Sự khác biệt này được thể hiện rõ nét qua điểm số AnTuTu Benchmark V11. OnePlus Ace 6T đạt con số khoảng 2,8 triệu điểm. Trong khi đó, các thiết bị chạy Snapdragon 8 Elite thông thường đều dễ dàng vượt qua mốc 3 triệu điểm. Tuy nhiên, 2,8 triệu vẫn là một con số rất cao ở thời điểm hiện tại.
Khả năng chơi game thực tế
Để kiểm chứng hiệu năng, mình sẽ thử nghiệm với các tựa game từ nhẹ đến nặng, bao gồm: LMHT: Tốc Chiến, Delta Force, Genshin Impact và Wuthering Waves. Điều kiện thử nghiệm cụ thể như sau:
- Chơi game trong phòng điều hòa, nhiệt độ môi trường khoảng 25 độ C.
- Tắt hết các kết nối không quan trọng, xoá đa nhiệm.
- Thiết lập chế độ hiệu năng ở mức Tiêu chuẩn.
- Sử dụng phần mềm Scene để đo các chỉ số FPS và điện năng tiêu thụ.
Đầu tiên, với LMHT: Tốc Chiến, mình thiết lập đồ hoạ ở mức Cao và 120FPS. Đúng như kỳ vọng, Snapdragon 8 Gen 5 trên OnePlus Ace 6T xử lý tựa game này khá nhẹ nhàng. Biểu đồ FPS cho ra một đường thẳng, với mốc trung bình 120,1 FPS. Trong biểu đồ, những điểm sụt giảm về 0 hoàn toàn là do thời gian chuyển cảnh hoặc tải trận đấu. Đáng khen là mức tiêu thụ điện năng khá tối ưu, chỉ khoảng 3,85W.

Chuyển sang Delta Force, một tựa game bắn súng có đồ họa chi tiết hơn. Máy vẫn duy trì khả năng chơi game mượt mà với FPS trung bình đạt 117,6. Trên biểu đồ có xuất hiện vài điểm mà khung hình bị hạ xuống mốc 30 FPS, nhưng thực ra đây chỉ là khoảnh khắc nhân vật chờ hồi sinh. Trong các pha giao tranh thực tế, máy không hề gặp hiện tượng giật lag hay khó chịu.
Biểu đồ FPS chơi game trên OnePlus Ace 6T với LMHT: Tốc Chiến và Delta Force
| OnePlus Ace 6T Snapdragon 8 Gen 5 | LMHT: Tốc Chiến Cao + 120FPS Crop: 1981 x 900 px | Delta Force Tiêu chuẩn + 120FPS Crop: 2376 x 1080 px |
| FPS trung bình | 120,1 | 117,6 |
| 5% Low | 109,8 | 84,5 |
| Tiêu thụ điện | 3,85W | 4,92W |
Trong bài viết này, để có cái nhìn khách quan nhất, mình sẽ so sánh trực tiếp hiệu năng của OnePlus Ace 6T (Snapdragon 8 Gen 5) với OnePlus Ace 6 (Snapdragon 8 Elite).
Với Genshin Impact, sự khác biệt về trải nghiệm chơi game gần như bằng không. Cả hai máy đều duy trì mức FPS trung bình sát ngưỡng 60. Cụ thể, OnePlus Ace 6T đạt 59,8 FPS, chỉ kém chút xíu so với 60,4 FPS của OnePlus Ace 6. Chưa kể, chỉ số 5% Low (độ ổn định thấp nhất) của Snapdragon 8 Gen 5 đạt 50 FPS, thấp hơn một chút so với 54,3 FPS của Snapdragon 8 Elite, nhưng nhìn chung trải nghiệm gần như không có sự khác biệt.

Sự chênh lệch chỉ thể hiện rõ ở mức tiêu thụ điện năng. Để đạt được cùng mức hiệu năng, Snapdragon 8 Gen 5 trên OnePlus Ace 6T tiêu thụ 5,04 W, cao hơn khoảng 10% so với mức 4,64 W của OnePlus Ace 6. Rõ ràng, kiến trúc của Snapdragon 8 Elite giúp máy vận hành mát và tiết kiệm hơn.
| Genshin Impact Cực cao + 60FPS Crop: 1920 x 872 pixels Không config | Snapdragon 8 Gen 5 OnePlus Ace 6T | Snapdragon 8 Elite OnePlus Ace 6 |
| FPS trung bình | 59,8 | 60,4 |
| 5% Low | 50 | 54,3 |
| Tiêu thụ điện | 5,04W | 4,64W |
Sang đến Wuthering Waves, mình sẽ thử nghiệm ở cài đặt đồ họa Cao + 60FPS và không sử dụng tệp tùy chỉnh (config). Nhìn chung, cả hai máy đều đem lại trải nghiệm mượt mà với biểu đồ FPS thẳng và đều đặn. Thậm chí, nếu xét trên chỉ số 5% Low FPS, OnePlus Ace 6T còn làm tốt hơn khi đạt 57,4 FPS, nhỉnh hơn mức 55,3 FPS của OnePlus Ace 6. Điều này chứng tỏ trong các tình huống giao tranh nặng, Snapdragon 8 Gen 5 vẫn xử lý rất tốt, không hề tỏ ra hụt hơi hay thua thiệt về độ ổn định khung hình.

Tuy nhiên, điện năng sẽ là yếu tố người dùng phải đánh đổi. Sau màn chơi, OnePlus Ace 6T tiêu thụ tới 5,56 W, trong khi OnePlus Ace 6 chỉ tốn 4,42W. Khoảng cách về mức tiêu thụ điện năng lúc này đã nới rộng lên tới 20%. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai con chip Snapdragon 8 Gen 5 và Snapdragon 8 Elite.
| Wuthering Waves Cao + 60FPS Crop: 2376 x 1080 pixels Không config | Snapdragon 8 Gen 5 OnePlus Ace 6T | Snapdragon 8 Elite OnePlus Ace 6 |
| FPS trung bình | 59,4 | 59,5 |
| 5% Low | 57,4 | 55,3 |
| Tiêu thụ điện | 5,56W | 4,42W |
Dù tiêu thụ điện cao hơn, nhưng nhờ hệ thống tản nhiệt buồng hơi rất lớn của OnePlus, nhiệt độ bề mặt của Ace 6T vẫn được kiểm soát tốt. Máy chỉ ấm lên ở mức 40-41 độ C, hoàn toàn nằm trong ngưỡng chấp nhận được để cầm nắm chơi game liên tục mà không gây khó chịu.
Tổng kết: Snapdragon 8 Gen 5 trên OnePlus Ace 6T

Tổng kết lại, OnePlus Ace 6T là một mẫu máy đem lại hiệu năng chơi game ấn tượng, nhất là khi sản phẩm chỉ nằm trong phân khúc giá 10 triệu đồng. Sự khác biệt của Snapdragon 8 Gen 5 so với Snapdragon 8 Elite là không quá lớn khi chủ yếu sẽ đến từ khả năng tiêu thụ điện năng. Bù lại, sản phẩm lại có viên pin rất lớn với dung lượng 8.300 mAh, đủ sức đáp ứng khả năng chơi game trong nhiều giờ liên tục.










Comments