Với mức giá khởi điểm từ 16,7 triệu đồng cho phiên bản tiêu chuẩn, iPad Air M4 đang trở thành tâm điểm chú ý trong phân khúc máy tính bảng cận cao cấp chính hãng. Apple đã mang đến một bước nhảy vọt về thông số kỹ thuật khi trang bị vi xử lý thế hệ mới cùng dung lượng bộ nhớ tạm thời được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, việc duy trì thiết kế cũ cùng tần số quét màn hình hạn chế khiến nhiều người dùng đặt ra câu hỏi về giá trị thực tế của sản phẩm này. Liệu iPad Air M4 có thực sự là một bản nâng cấp toàn diện hay chỉ là một chiếc máy mang tính chất thay đổi phần cứng đơn thuần?

Hiệu năng mạnh mẽ với Apple M4 và 12GB RAM
Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất trên iPad Air M4 năm nay chính là dung lượng RAM đã được tăng từ 8GB lên 12GB. Đây là một bước đi đầy bất ngờ từ Apple, giúp thiết bị có dung lượng bộ nhớ ngang ngửa với dòng iPad Pro M5 tiêu chuẩn. Việc trang bị 12GB RAM trên iPad Air M4 không chỉ phục vụ các nhu cầu hiện tại mà còn mang đến sự yên tâm cho tương lai. Người dùng có thể yên tâm sử dụng thiết bị trong vòng 5 đến 6 năm tới mà không lo sợ tình trạng tràn bộ nhớ hay giật lag khi cập nhật các bản hệ điều hành mới.

Thực tế, không phải ai cũng có thể tận dụng hết mức dung lượng 12GB RAM trên chiếc iPad Air M4 này. Nâng cấp này sẽ phát huy tác dụng rõ rệt nhất khi người dùng xử lý các tác vụ nặng như thiết kế trên Procreate với hàng trăm lớp hình ảnh (layer). Ngoài ra, việc biên tập video trên CapCut hay sử dụng các tính năng trí tuệ nhân tạo Apple Intelligence cục bộ cũng sẽ mượt mà hơn trên iPad Air M4.
Về hiệu năng thuần, iPad Air M4 sở hữu vi xử lý Apple M4 mới nhất, đưa sản phẩm này trở thành thiết bị có tỉ lệ hiệu năng trên giá thành (P/P) tốt nhất hiện nay. Trong khi các dòng máy như iPad Gen hay iPad mini vẫn sử dụng chip dòng A, thì iPad Air M4 đã tiệm cận sức mạnh của dòng Pro. Với mức giá chỉ khoảng 17 triệu đồng, người dùng đã có thể sở hữu kiến trúc Apple Silicon tiên tiến nhất. Đây là ưu thế lớn của iPad Air M4 khi so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc giá.

Cấu trúc CPU của Apple M4 năm nay có sự thay đổi thú vị với 3 nhân hiệu năng cao và 5 nhân tiết kiệm điện. Dù số nhân hiệu năng cao giảm đi một nhân so với thế hệ M3, nhưng nhờ kiến trúc mới, hiệu năng tổng thể của iPad Air M4 vẫn vượt trội.

Để có cái nhìn khách quan hơn về sức mạnh của iPad Air M4, chúng ta hãy cùng theo dõi bảng so sánh điểm số Geekbench 6 dưới đây. Điểm số này phản ánh năng lực xử lý thuần túy của CPU qua các thế hệ máy tính bảng khác nhau.
| Geekbench 6 CPU | CPU đơn nhân | CPU đa nhân |
| iPad Air M4 | 3.720 | 13.339 |
| iPad Air M3 | 3.075 | 11.846 |
| iPad Air M2 | 2.591 | 9.827 |
| iPad Air M1 | 2.300 | 8.299 |
Có thể thấy, so với thế hệ M3, điểm CPU trên iPad Air M4 tăng khoảng 20% đến 25%. Nếu đặt cạnh phiên bản M1 đời đầu, hiệu năng của iPad Air M4 đã tăng gấp rưỡi.
Sự khác biệt về khả năng xử lý đồ họa (GPU) trên iPad Air M4 thậm chí còn rõ rệt hơn nhiều. So với đời M1, điểm số đồ họa của iPad Air M4 gần như đã tăng gấp đôi, mang lại trải nghiệm hình ảnh vô cùng sống động.
| Geekbench 6 GPU | Điểm GPU |
| iPad Air M4 | 52.602 |
| iPad Air M3 | 44.451 |
| iPad Air M2 | 42.215 |
| iPad Air M1 | 32.504 |
Dù sở hữu thông số mạnh mẽ, người dùng cần nhìn nhận thực tế rằng trải nghiệm hàng ngày trên iPad Air M4 không quá khác biệt với các đời trước. Đối với những tác vụ cơ bản như lướt web, xem phim hay ghi chú, sức mạnh của chip M2 hay thậm chí M1 vẫn còn rất tốt. iPad Air M4 thực sự chỉ tỏa sáng khi bạn là người dùng chuyên nghiệp, thường xuyên làm việc với các phần mềm đồ họa nặng. Nếu chỉ sử dụng để giải trí đơn thuần, hiệu năng của iPad Air M4 có phần hơi dư thừa ở thời điểm hiện tại.

Song, về khả năng kiểm soát nhiệt độ, iPad Air M4 đã có sự cải thiện vượt bậc so với thế hệ tiền nhiệm. Trước đây, phiên bản Air M3 thường bị phàn nàn vì máy nóng lên khá nhanh khi xử lý tác vụ nặng hoặc chơi game lâu. Trên iPad Air M4, hiện tượng này đã được khắc phục hiệu quả nhờ quy trình sản xuất chip mới và hệ thống tản nhiệt tối ưu. Ngay cả khi chơi các tựa game như Đấu Trường Chân Lý, nhiệt độ của iPad Air M4 vẫn duy trì ở mức vô cùng ổn định.
Bảng kiểm tra nhiệt độ khi chơi Đấu Trường Chân Lý
| Tên sản phẩm | Sau 20 phút | Sau 30 phút |
| iPad Air M4 | 39,5 độ C | 40,8 độ C |
| iPad Pro M4 | 38,0 độ C | 41,5 độ C |
Thiết kế nhôm nguyên khối sang trọng và tinh tế
Apple không thay đổi ngôn ngữ thiết kế trên iPad Air M4, nhưng đây vẫn được coi là chuẩn mực trong phân khúc giá. Máy vẫn sở hữu bộ vỏ nhôm nguyên khối chắc chắn, mang lại cảm giác cầm nắm vô cùng cao cấp và sang trọng. Các góc máy được bo tròn mềm mại, giúp iPad Air M4 trở nên thân thiện hơn khi sử dụng trong thời gian dài. Với phiên bản 11 inch, trọng lượng và kích thước của máy đạt mức cân bằng tốt, vô cùng thuận tiện để mang theo hàng ngày.

Một ưu điểm lớn của dòng iPad Air M4 so với dòng Pro chính là sự đa dạng về màu sắc. Apple cung cấp nhiều tùy chọn màu sắc mang thiên hướng pastel trẻ trung, phù hợp với đối tượng người dùng học sinh, sinh viên. Trong khi đó, dòng iPad Pro thường chỉ có hai màu cơ bản là đen và trắng, tạo cảm giác hơi đơn điệu. iPad Air M4 cho phép người dùng thể hiện cá tính riêng thông qua những màu sắc mới mẻ và bắt mắt nhưng vẫn giữ được vẻ lịch lãm cần có.

Hệ thống bảo mật vân tay Touch ID trên iPad Air M4 tiếp tục được tích hợp vào nút nguồn ở cạnh máy. Đối với những người có thói quen cầm máy bằng tay trái và thao tác bằng tay phải, vị trí này vô cùng thuận tiện. Tốc độ nhận diện của cảm biến trên iPad Air M4 rất nhanh và chính xác, giúp mở khóa máy chỉ trong tích tắc. Tuy nhiên, nếu bạn thuận tay ngược lại, việc chạm vào nút nguồn có thể sẽ hơi bất tiện một chút trong những lần đầu sử dụng.

Về âm thanh, iPad Air M4 vẫn duy trì hệ thống hai loa được đặt chéo nhau ở hai cạnh ngắn của máy. Dù nhìn bên ngoài có vẻ như máy sở hữu bốn dải loa, nhưng thực tế chỉ có hai loa hoạt động ở vị trí chéo nhau. Chất lượng âm thanh trên iPad Air M4 ở mức khá tốt, âm lượng lớn và rõ ràng, đủ đáp ứng nhu cầu xem phim hay gọi video. Tuy nhiên, nếu so với hệ thống bốn loa trên dòng Pro, âm thanh của iPad Air M4 thiếu đi một chút độ sâu và hiệu ứng vòm rõ rệt.

Màn hình chất lượng nhưng vẫn dừng lại ở 60Hz
Màn hình của iPad Air M4 sử dụng tấm nền IPS chất lượng cao, hỗ trợ dải màu rộng P3 và công nghệ True Tone độc quyền. Phiên bản 11 inch có độ sáng đạt mức 500 nits, trong khi bản 13 inch lên tới 600 nits, đảm bảo hiển thị tốt trong nhiều điều kiện ánh sáng. Một điểm cộng lớn là màn hình iPad Air M4 được ép kính hoàn toàn, loại bỏ khoảng trống giữa kính và tấm nền. Điều này mang lại trải nghiệm hình ảnh nổi khối và chân thực hơn hẳn so với các dòng iPad tiêu chuẩn giá rẻ.

Tuy nhiên, viền màn hình trên iPad Air M4 vẫn còn khá dày khi so sánh với các mẫu máy tính bảng cao cấp hiện nay. Nhưng, nếu nhìn theo hướng thực dụng, phần viền này lại giúp người dùng có điểm tựa tay chắc chắn hơn, tránh tình trạng chạm nhầm vào cảm ứng khi đang thao tác. Vì iPad Air M4 không có chế độ chống chạm nhầm chuyên sâu như các thiết bị Android, nên thiết kế viền dày đôi khi lại là một ưu điểm.

Điểm trừ lớn nhất trên iPad Air M4 chính là tần số quét màn hình chỉ dừng lại ở mức 60Hz. Trong bối cảnh công nghệ 120Hz đã trở nên phổ biến ngay cả trên các thiết bị tầm trung, việc Apple giữ lại 60Hz là điều đáng chê trách. Người dùng đã quen với sự mượt mà của màn hình ProMotion sẽ cảm thấy sự khựng nhẹ khi quay lại sử dụng iPad Air M4. Đây rõ ràng là một cách để Apple phân cấp sản phẩm, buộc những người yêu cầu sự mượt mà phải lựa chọn dòng Pro.

Hệ điều hành iPadOS 26
Năm nay, Apple mang đến iPadOS 26 với nhiều cải tiến mạnh mẽ về khả năng đa nhiệm, giúp iPad Air M4 tiến gần hơn tới trải nghiệm của máy tính. Cơ chế quản lý cửa sổ mới cho phép người dùng tự do thay đổi kích thước và xếp chồng các ứng dụng một cách linh hoạt. Giờ đây, bạn không còn bị gò bó trong các khung lưới cứng nhắc như các phiên bản trước. Trải nghiệm làm việc trên iPad Air M4 nhờ đó trở nên chuyên nghiệp và trực quan hơn, gần tương đương với môi trường macOS trên dòng MacBook.

Khả năng chạy nền thực thụ trên iPadOS 26 giúp iPad Air M4 xử lý các công việc phức tạp một cách hiệu quả hơn. Người dùng có thể vừa render một video nặng, vừa nhắn tin hoặc lướt web mà quá trình xử lý không bị gián đoạn. Việc kéo thả dữ liệu giữa các cửa sổ ứng dụng cũng được thực hiện vô cùng mượt mà nhờ sức mạnh của chip M4.

Đặc biệt, iPad Air M4 hỗ trợ xuất hình ảnh ra màn hình rời với độ phân giải tối đa lên tới 6K ở tần số 60Hz. Khi kết nối với màn hình ngoài, máy sẽ chuyển sang giao diện Desktop tối ưu với thanh Dock và các cửa sổ hiển thị đầy đủ. Điều này giúp mở rộng không gian làm việc cho người dùng iPad Air M4, biến chiếc máy tính bảng nhỏ gọn thành một máy trạm thực thụ. Đây là tính năng vô cùng hữu ích cho các lập trình viên hoặc những người làm việc với lượng dữ liệu lớn cần không gian hiển thị rộng.

Nhưng, mặc dù phần mềm đã có nhiều tiến bộ, iPad Air M4 vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn một chiếc laptop chuyên dụng như MacBook Neo. Những giới hạn cố hữu của hệ điều hành vẫn tồn tại, chẳng hạn như việc không thể mở nhiều tab Google Docs cùng lúc để biên tập nội dung. Các tác vụ chuyên sâu như lập trình với Visual Studio hay chơi các tựa game e-sports vẫn nằm ngoài khả năng của iPad Air M4. Hệ điều hành iPadOS vẫn thiên về trải nghiệm cảm ứng và còn thiếu đi sự tự do mà người dùng cần trên một chiếc máy tính.

Do đó, khi lựa chọn giữa iPad Air M4 và một chiếc MacBook, người dùng cần xác định rõ nhu cầu thực tế của bản thân. Nếu bạn cần một thiết bị để giải quyết các công việc văn phòng nặng, viết mã hay quản lý tệp tin phức tạp, MacBook vẫn là lựa chọn ưu tiên. iPad Air M4 sẽ là một thiết bị bổ trợ tuyệt vời sau khi bạn đã sở hữu một chiếc máy tính chính thức. Sự linh hoạt của máy giúp bạn có thể làm việc mọi lúc mọi nơi, nhưng để thay thế hoàn toàn trải nghiệm laptop thì vẫn còn một khoảng cách khá xa.
Pin và sạc
Về thời lượng pin, iPad Air M4 không có sự thay đổi đáng kể so với thế hệ tiền nhiệm (khoảng 28 Wh) nhưng vẫn duy trì được khả năng sử dụng ổn định. Với các tác vụ hỗn hợp như chơi game nhẹ, xem video và duyệt mạng xã hội, máy có thể trụ được khoảng 7 giờ sử dụng liên tục. Con số này đủ để đáp ứng nhu cầu làm việc và giải trí của một người dùng bình thường trong trọn vẹn một ngày. iPad Air M4 vẫn là một trong những thiết bị có khả năng tối ưu pin tốt nhất trong thế giới máy tính bảng hiện nay.

Tuy nhiên, tốc độ sạc của iPad Air M4 lại là một điểm khiến nhiều người dùng cảm thấy chưa thực sự hài lòng. Máy mất khoảng 2 giờ để có thể sạc đầy từ mức pin yếu, một con số khá lớn trong thời đại sạc nhanh phát triển mạnh mẽ. Thử nghiệm đo đạc thực tế cho thấy công suất sạc của máy chỉ loanh quanh ở mức 20W.
iPad Air M4 vẫn là sản phẩm tốt, nhưng cần nhiều đột phá hơn!
iPad Air M4 là một chiếc máy tính bảng mang lại giá trị sử dụng cao nhờ sự kết hợp giữa phần cứng mạnh mẽ và phần mềm tối ưu. Dù vẫn còn những điểm hạn chế về màn hình hay tốc độ sạc, nhưng với mức giá không đổi, đây vẫn là một sản phẩm đáng mua bậc nhất trong phân khúc. iPad Air M4 phù hợp cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị bền bỉ, có thể đồng hành lâu dài trong công việc và học tập. Apple đã chứng minh rằng đôi khi chỉ cần một con chip mới và sự nâng cấp RAM đúng lúc là đủ để tạo nên một sản phẩm dẫn đầu thị trường.

Đứng dưới góc độ một người dùng phổ thông, iPad Air M4 rõ ràng là sự lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế khi sở hữu hiệu năng mạnh mẽ trong mức giá hợp lý. Tuy nhiên, việc thiếu đi sự đột phá về thiết kế và tần số quét màn hình 120Hz cho thấy Apple vẫn đang khá thận trọng để tránh làm ảnh hưởng đến doanh số của dòng Pro. Nếu bạn không quá khắt khe với những tiểu tiết về màn hình, iPad Air M4 chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng với những gì mà nó mang lại trong trải nghiệm thực tế hàng ngày.





Comments